Nghĩa tiếng Việt
môn curling, trò chơi curling
Đừng chỉ tra "curling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a winter game where players slide round flat stones across the ice in order to hit a certain mark
Câu ví dụ
He watched in awe as the curling team executed a perfect shot, sending their stone curling around obstacles to land squarely in the center of the house.
Anh ấy đã xem với sự ngưỡng mộ khi đội curling thực hiện một cú ném hoàn hảo, đưa viên đá của họ trượt quanh các chướng ngại vật để hạ cánh ngay ngắn ở trung tâm của nhà.
Luyện tập
"curling" nghĩa là gì?