to assassinate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ám sát, giết
🎯
Đừng chỉ tra "to assassinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to murder a prominent figure in a sudden attack, usually for political purposes
✏️
Câu ví dụ
The group of rebels conspired to assassinate the ruling monarch .
Nhóm phiến quân âm mưu ám sát vị quân chủ đang trị vì.
✅
Luyện tập

"to assassinate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Killing and Debilitating