hillbilly
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhà quê, người quê mùa
Definition (English)
someone who lives far from cities or towns and is considered stupid and uneducated
Câu ví dụ
Growing up as a hillbilly, she learned many skills and traditions passed down through generations .
Lớn lên như một người nhà quê, cô ấy đã học được nhiều kỹ năng và truyền thống được truyền lại qua các thế hệ.
Luyện tập
"hillbilly" nghĩa là gì?