morose

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
u sầu, ảm đạm
🎯
Đừng chỉ tra "morose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a sullen, gloomy, or pessimistic disposition
✏️
Câu ví dụ
The somber music playing in the background heightened the morose tone of the movie.
Âm nhạc u ám phát ở phía sau đã làm tăng thêm sắc thái u ám của bộ phim.
✅
Luyện tập

"morose" nghĩa là gì?