Nghĩa tiếng Việt
tử tế, lịch sự
Đừng chỉ tra "gracious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by kindness, politeness, and a warm, welcoming demeanor
Câu ví dụ
Their gracious hospitality made the visitors feel like part of the community .
Sự tử tế hiếu khách của họ khiến du khách cảm thấy như một phần của cộng đồng.
Luyện tập
"gracious" nghĩa là gì?