augmentation

/ˌɑɡmɛnˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự tăng lên, sự gia tăng
🎯
Đừng chỉ tra "augmentation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or process of adding the amount, value, or size of something
✏️
Câu ví dụ
The budget augmentation allowed the research team to acquire advanced equipment for their experiments .
Việc tăng ngân sách cho phép nhóm nghiên cứu mua sắm thiết bị tiên tiến cho các thí nghiệm của họ.
✅
Luyện tập

"augmentation" nghĩa là gì?