Nghĩa tiếng Việt
sự tăng lên, sự gia tăng
Đừng chỉ tra "augmentation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act or process of adding the amount, value, or size of something
Câu ví dụ
The budget augmentation allowed the research team to acquire advanced equipment for their experiments .
Việc tăng ngân sách cho phép nhóm nghiên cứu mua sắm thiết bị tiên tiến cho các thí nghiệm của họ.
Luyện tập
"augmentation" nghĩa là gì?