to lionize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôn vinh, ca ngợi
🎯
Đừng chỉ tra "to lionize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to treat something or someone as if they were important or famous
✏️
Câu ví dụ
Despite his controversial opinions , the author was lionized by a dedicated group of admirers who appreciated his unique perspective .
Mặc dù có những ý kiến gây tranh cãi, tác giả đã được sư tử hóa bởi một nhóm người hâm mộ tận tụy, những người đánh giá cao quan điểm độc đáo của ông.
✅
Luyện tập

"to lionize" nghĩa là gì?