to lionize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tôn vinh, ca ngợi
Đừng chỉ tra "to lionize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to treat something or someone as if they were important or famous
Câu ví dụ
Despite his controversial opinions , the author was lionized by a dedicated group of admirers who appreciated his unique perspective .
Mặc dù có những ý kiến gây tranh cãi, tác giả đã được sư tử hóa bởi một nhóm người hâm mộ tận tụy, những người đánh giá cao quan điểm độc đáo của ông.
Luyện tập
"to lionize" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Honor and Admiration
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?