ensemble

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dàn nhạc, nhóm nhạc
🎯
Đừng chỉ tra "ensemble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a collective of musicians performing together
✏️
Câu ví dụ
The choir ensemble harmonized beautifully during the concert .
Dàn hợp xướng hòa âm một cách tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.
✅
Luyện tập

"ensemble" nghĩa là gì?