pointillism
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chấm họa, tranh chấm họa
Đừng chỉ tra "pointillism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a painting created using dots and small strokes of color
Câu ví dụ
Critics admired the detail and vibrancy in the pointillism.
Các nhà phê bình ngưỡng mộ chi tiết và sự sống động trong chấm phá.
Luyện tập
"pointillism" nghĩa là gì?