Nghĩa tiếng Việt
lời nhạc kịch, kịch bản opera
Đừng chỉ tra "libretto" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the text of a musical play, an opera, or other extended vocal works
Câu ví dụ
The libretto of the new opera was praised for its lyrical beauty and its ability to convey complex emotions through simple yet powerful language .
Libretto của vở opera mới được khen ngợi vì vẻ đẹp trữ tình và khả năng truyền tải những cảm xúc phức tạp thông qua ngôn ngữ đơn giản nhưng mạnh mẽ.
Luyện tập
"libretto" nghĩa là gì?