libretto

/ɫəˈbɹɛtoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lời nhạc kịch, kịch bản opera
🎯
Đừng chỉ tra "libretto" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the text of a musical play, an opera, or other extended vocal works
✏️
Câu ví dụ
The libretto of the new opera was praised for its lyrical beauty and its ability to convey complex emotions through simple yet powerful language .
Libretto của vở opera mới được khen ngợi vì vẻ đẹp trữ tình và khả năng truyền tải những cảm xúc phức tạp thông qua ngôn ngữ đơn giản nhưng mạnh mẽ.
✅
Luyện tập

"libretto" nghĩa là gì?