obstinate

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bướng bỉnh, cứng đầu
🎯
Đừng chỉ tra "obstinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
stubborn and unwilling to change one's behaviors, opinions, views, etc. despite other people's reasoning and persuasion
✏️
Câu ví dụ
The negotiators were frustrated by the obstinate refusal of the other party to compromise on any point.
Các nhà đàm phán đã thất vọng vì sự từ chối cứng đầu của phía bên kia trong việc thỏa hiệp về bất kỳ điểm nào.
✅
Luyện tập

"obstinate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Traits