octogenarian

/ˌɑktədʒɪˈnɛɹiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tám mươi tuổi, có tuổi từ 80 đến 89
🎯
Đừng chỉ tra "octogenarian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an age between 80 and 89 years old
✏️
Câu ví dụ
The octogenarian community center offered various activities to cater to the interests of older adults .
Trung tâm cộng đồng dành cho người tám mươi tuổi cung cấp nhiều hoạt động đa dạng để đáp ứng sở thích của người lớn tuổi.
✅
Luyện tập

"octogenarian" nghĩa là gì?