Nghĩa tiếng Việt
bất thường, khác thường
Đừng chỉ tra "anomalous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not consistent with what is considered to be expected
Câu ví dụ
The report contained an anomalous figure that did n't match the others .
Báo cáo có một con số bất thường không khớp với những con số khác.
Luyện tập
"anomalous" nghĩa là gì?