anomalous

/əˈnɑməɫəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất thường, khác thường
🎯
Đừng chỉ tra "anomalous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not consistent with what is considered to be expected
✏️
Câu ví dụ
The report contained an anomalous figure that did n't match the others .
Báo cáo có một con số bất thường không khớp với những con số khác.
✅
Luyện tập

"anomalous" nghĩa là gì?