foe

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ thù, đối thủ
🎯
Đừng chỉ tra "foe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an individual opponent or adversary
✏️
Câu ví dụ
The detective discovered that the criminal had a personal foe seeking revenge .
Thám tử phát hiện ra rằng tên tội phạm có một kẻ thù cá nhân đang tìm cách trả thù.
✅
Luyện tập

"foe" nghĩa là gì?