to careen
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
Chiếc xe lao quanh khúc cua, suýt chạm vào lan can.
Đừng chỉ tra "to careen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move rapidly and erratically, often with a lack of control
Câu ví dụ
The shopping cart careened wildly after slipping from her grip .
Xe đẩy hàng lao đi điên cuồng sau khi trượt khỏi tay cô ấy.
Luyện tập
"to careen" nghĩa là gì?