Nghĩa tiếng Việt
thô, nhám
Đừng chỉ tra "coarse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a rough or uneven surface or texture
Câu ví dụ
The dog ’s coarse fur made it well-suited for the cold weather .
Bộ lông thô của con chó khiến nó rất phù hợp với thời tiết lạnh.
Luyện tập
"coarse" nghĩa là gì?