eukaryote

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh vật nhân thực, sinh vật nhân chuẩn
🎯
Đừng chỉ tra "eukaryote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of living thing with cells that have a nucleus and other structures enclosed in membranes, like plants, animals, fungi, and some microorganisms
✏️
Câu ví dụ
Seaweeds, with their diverse forms, are eukaryotic algae found in marine ecosystems.
Rong biển, với các hình dạng đa dạng của chúng, là tảo nhân thực được tìm thấy trong các hệ sinh thái biển.
✅
Luyện tập

"eukaryote" nghĩa là gì?