eukaryote
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sinh vật nhân thực, sinh vật nhân chuẩn
Đừng chỉ tra "eukaryote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of living thing with cells that have a nucleus and other structures enclosed in membranes, like plants, animals, fungi, and some microorganisms
Câu ví dụ
Seaweeds, with their diverse forms, are eukaryotic algae found in marine ecosystems.
Rong biển, với các hình dạng đa dạng của chúng, là tảo nhân thực được tìm thấy trong các hệ sinh thái biển.
Luyện tập
"eukaryote" nghĩa là gì?