sterling

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tuyệt vời
💡
Definition (English)
of excellent quality or high standard
✏️
Câu ví dụ
Despite facing adversity, she maintained a sterling attitude, facing challenges with resilience and grace.
Mặc dù phải đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy vẫn giữ thái độ tuyệt vời, đối mặt với thách thức bằng sự kiên cường và duyên dáng.
Luyện tập

"sterling" nghĩa là gì?