sterling
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tuyệt vời
Definition (English)
of excellent quality or high standard
Câu ví dụ
Despite facing adversity, she maintained a sterling attitude, facing challenges with resilience and grace.
Mặc dù phải đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy vẫn giữ thái độ tuyệt vời, đối mặt với thách thức bằng sự kiên cường và duyên dáng.
Luyện tập
"sterling" nghĩa là gì?