to pout

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bĩu môi, nhăn nhó
🎯
Đừng chỉ tra "to pout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to push out one's lips as an expression of displeasure, anger, or sadness
✏️
Câu ví dụ
Unhappy about the decision , she pouted and crossed her arms .
Không hài lòng với quyết định, cô ấy bĩu môi và khoanh tay.
✅
Luyện tập

"to pout" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection