to carjack

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cướp xe, chiếm đoạt xe
🎯
Đừng chỉ tra "to carjack" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forcibly steal a vehicle from its driver, often involving threats or violence
✏️
Câu ví dụ
A witness called 911 after observing a suspicious individual attempting to carjack an elderly couple at a gas station .
Một nhân chứng đã gọi 911 sau khi quan sát thấy một cá nhân đáng ngờ cố gắng cướp xe của một cặp vợ chồng già tại trạm xăng.
✅
Luyện tập

"to carjack" nghĩa là gì?