to carjack
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cướp xe, chiếm đoạt xe
Đừng chỉ tra "to carjack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcibly steal a vehicle from its driver, often involving threats or violence
Câu ví dụ
A witness called 911 after observing a suspicious individual attempting to carjack an elderly couple at a gas station .
Một nhân chứng đã gọi 911 sau khi quan sát thấy một cá nhân đáng ngờ cố gắng cướp xe của một cặp vợ chồng già tại trạm xăng.
Luyện tập
"to carjack" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Crime
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?