warfare

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến tranh, xung đột vũ trang
🎯
Đừng chỉ tra "warfare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involvement in war, particularly using certain methods or weapons
✏️
Câu ví dụ
Psychological warfare aims to demoralize the enemy, using propaganda and misinformation to weaken their resolve.
Chiến tranh tâm lý nhằm mục đích làm suy yếu tinh thần của kẻ thù, sử dụng tuyên truyền và thông tin sai lệch để làm suy yếu quyết tâm của họ.
✅
Luyện tập

"warfare" nghĩa là gì?