Nghĩa tiếng Việt
thương nhân, người buôn bán
Đừng chỉ tra "merchant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who buys and sells goods wholesale
Câu ví dụ
During the festival , the streets were lined with merchants selling their wares to eager customers .
Trong suốt lễ hội, các con phố được lót bằng những thương nhân bán hàng hóa của họ cho những khách hàng háo hức.
Luyện tập
"merchant" nghĩa là gì?