logging

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khai thác gỗ, chặt cây
🎯
Đừng chỉ tra "logging" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of cutting down trees to use their wood
✏️
Câu ví dụ
The government imposed restrictions on logging to protect endangered species and their habitats.
Chính phủ đã áp đặt các hạn chế đối với việc khai thác gỗ để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống của chúng.
✅
Luyện tập

"logging" nghĩa là gì?