herbicide

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc diệt cỏ
🎯
Đừng chỉ tra "herbicide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a chemical substance that kills plants, used for destroying plants that are not wanted
✏️
Câu ví dụ
Proper application of herbicides is essential to prevent damage to non-target plants and ecosystems .
Việc áp dụng đúng cách các thuốc diệt cỏ là rất quan trọng để ngăn ngừa thiệt hại cho các loài thực vật không nhắm mục tiêu và hệ sinh thái.
✅
Luyện tập

"herbicide" nghĩa là gì?