Nghĩa tiếng Việt
công thức
Đừng chỉ tra "formula" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(mathematics) a rule or law represented in symbols, letters, or numbers
Câu ví dụ
Physicians apply medical formulas to determine appropriate dosages of medications based on patient weight and condition .
Các bác sĩ áp dụng các công thức y tế để xác định liều lượng thuốc thích hợp dựa trên cân nặng và tình trạng của bệnh nhân.
Luyện tập
"formula" nghĩa là gì?