Buddhist

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Phật tử, người theo đạo Phật
🎯
Đừng chỉ tra "Buddhist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who follows Buddhism
✏️
Câu ví dụ
The Dalai Lama is a revered spiritual leader among Tibetan Buddhists worldwide.
Đức Đạt Lai Lạt Ma là một nhà lãnh đạo tâm linh được tôn kính trong số các Phật tử Tây Tạng trên toàn thế giới.
✅
Luyện tập

"Buddhist" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion