Nghĩa tiếng Việt
Phật tử, người theo đạo Phật
Đừng chỉ tra "Buddhist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who follows Buddhism
Câu ví dụ
The Dalai Lama is a revered spiritual leader among Tibetan Buddhists worldwide.
Đức Đạt Lai Lạt Ma là một nhà lãnh đạo tâm linh được tôn kính trong số các Phật tử Tây Tạng trên toàn thế giới.
Luyện tập
"Buddhist" nghĩa là gì?