meaningful

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ý nghĩa, đầy ý nghĩa
🎯
Đừng chỉ tra "meaningful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a significant purpose or importance
✏️
Câu ví dụ
The workshop provided participants with meaningful insights into effective communication .
Hội thảo đã cung cấp cho người tham gia những hiểu biết ý nghĩa về giao tiếp hiệu quả.
✅
Luyện tập

"meaningful" nghĩa là gì?