leniently

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoan hồng, một cách khoan dung
🎯
Đừng chỉ tra "leniently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is less strict when punishing someone or when enforcing a law
✏️
Câu ví dụ
The judge sentenced the first-time offender leniently, taking into account their remorse and cooperation .
Thẩm phán đã kết án người phạm tội lần đầu một cách khoan hồng, xem xét sự hối hận và hợp tác của họ.
✅
Luyện tập

"leniently" nghĩa là gì?