to oblige
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, buộc phải
Đừng chỉ tra "to oblige" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone do something because it is required by law, duty, etc.
Câu ví dụ
The invitation obliged him to attend the formal event .
Lời mời bắt buộc anh ta phải tham dự sự kiện trang trọng.
Luyện tập
"to oblige" nghĩa là gì?