tuneless

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không có giai điệu, lệch tông
🎯
Đừng chỉ tra "tuneless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking a pleasant tune
✏️
Câu ví dụ
The karaoke session turned chaotic when several participants sang tuneless versions of popular songs .
Buổi hát karaoke trở nên hỗn loạn khi một số người tham gia hát những phiên bản lạc điệu của các bài hát nổi tiếng.
✅
Luyện tập

"tuneless" nghĩa là gì?