tuneless
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
không có giai điệu, lệch tông
Đừng chỉ tra "tuneless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking a pleasant tune
Câu ví dụ
The karaoke session turned chaotic when several participants sang tuneless versions of popular songs .
Buổi hát karaoke trở nên hỗn loạn khi một số người tham gia hát những phiên bản lạc điệu của các bài hát nổi tiếng.
Luyện tập
"tuneless" nghĩa là gì?