to manipulate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thao túng
Definition (English)
to skillfully control or work with information, a system, tool, etc.
Câu ví dụ
She learned to manipulate the controls of the aircraft with confidence during her flight training .
Cô ấy đã học cách điều khiển các điều khiển của máy bay một cách tự tin trong quá trình huấn luyện bay.
Luyện tập
"to manipulate" nghĩa là gì?