Nghĩa tiếng Việt
sự đau đớn, nỗi thống khổ
Đừng chỉ tra "agony" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
severe physical or mental pain
Câu ví dụ
Patients with severe burns often experience excruciating agony during treatment .
Bệnh nhân bị bỏng nặng thường trải qua nỗi đau tột cùng trong quá trình điều trị.
Luyện tập
"agony" nghĩa là gì?