higher education
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
giáo dục đại học, giáo dục cao đẳng
Đừng chỉ tra "higher education" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
education at a university or similar educational institution that grants one an academic degree at the end
Câu ví dụ
Higher education is a long-term investment that can lead to personal and professional growth .
Giáo dục đại học là một khoản đầu tư dài hạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
Luyện tập
"higher education" nghĩa là gì?