laugh out loud
Interjection / Thán từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cười lớn, cười nghiêng ngả
Đừng chỉ tra "laugh out loud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used especially in text or online messages to express laughter or amusement about something funny
Câu ví dụ
The LOLs echoed in the chatroom as users shared amusing anecdotes from their day.
Những tiếng cười vang lên trong phòng chat khi người dùng chia sẻ những giai thoại thú vị trong ngày của họ.
Luyện tập
"laugh out loud" nghĩa là gì?