laugh out loud

Interjection / Thán từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cười lớn, cười nghiêng ngả
🎯
Đừng chỉ tra "laugh out loud" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used especially in text or online messages to express laughter or amusement about something funny
✏️
Câu ví dụ
The LOLs echoed in the chatroom as users shared amusing anecdotes from their day.
Những tiếng cười vang lên trong phòng chat khi người dùng chia sẻ những giai thoại thú vị trong ngày của họ.
✅
Luyện tập

"laugh out loud" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Digital Communication