Nghĩa tiếng Việt
băng thông rộng, kết nối tốc độ cao
Đừng chỉ tra "broadband" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system of Internet connection that allows users to share information simultaneously
Câu ví dụ
The broadband connection at the conference center ensures that attendees can livestream presentations without interruption .
Kết nối băng thông rộng tại trung tâm hội nghị đảm bảo rằng người tham dự có thể phát trực tiếp các bài thuyết trình mà không bị gián đoạn.
Luyện tập
"broadband" nghĩa là gì?