broadband

/ˈbɹɔdˌbænd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
băng thông rộng, kết nối tốc độ cao
🎯
Đừng chỉ tra "broadband" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a system of Internet connection that allows users to share information simultaneously
✏️
Câu ví dụ
The broadband connection at the conference center ensures that attendees can livestream presentations without interruption .
Kết nối băng thông rộng tại trung tâm hội nghị đảm bảo rằng người tham dự có thể phát trực tiếp các bài thuyết trình mà không bị gián đoạn.
✅
Luyện tập

"broadband" nghĩa là gì?