to photobomb
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phá ảnh, làm hỏng bức ảnh
Đừng chỉ tra "to photobomb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ruin someone's photo by making a sudden appearance or a silly face as the picture is about to be taken
Câu ví dụ
The dog photobombed the family photo by jumping up and licking everyone's faces.
Con chó đã photobomb bức ảnh gia đình bằng cách nhảy lên và liếm mặt mọi người.
Luyện tập
"to photobomb" nghĩa là gì?