mural

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bức tranh tường, tranh tường
🎯
Đừng chỉ tra "mural" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large painting done on a wall
✏️
Câu ví dụ
The ancient cave paintings discovered in France are some of the earliest known examples of murals depicting daily life and hunting scenes .
Những bức tranh hang động cổ đại được phát hiện ở Pháp là một trong những ví dụ sớm nhất được biết đến về bức tranh tường mô tả cuộc sống hàng ngày và cảnh săn bắn.
✅
Luyện tập

"mural" nghĩa là gì?