Nghĩa tiếng Việt
bức tranh tường, tranh tường
Đừng chỉ tra "mural" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large painting done on a wall
Câu ví dụ
The ancient cave paintings discovered in France are some of the earliest known examples of murals depicting daily life and hunting scenes .
Những bức tranh hang động cổ đại được phát hiện ở Pháp là một trong những ví dụ sớm nhất được biết đến về bức tranh tường mô tả cuộc sống hàng ngày và cảnh săn bắn.
Luyện tập
"mural" nghĩa là gì?