valet

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
valet, nhân viên đỗ xe
🎯
Đừng chỉ tra "valet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is parking customers' cars at restaurants or hotels
✏️
Câu ví dụ
The valet carefully maneuvered the expensive sports car into a parking spot , ensuring it was safe and secure .
Người đỗ xe cẩn thận lái chiếc xe thể thao đắt tiền vào chỗ đậu, đảm bảo nó an toàn và chắc chắn.
✅
Luyện tập

"valet" nghĩa là gì?