Nghĩa tiếng Việt
valet, nhân viên đỗ xe
Đừng chỉ tra "valet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is parking customers' cars at restaurants or hotels
Câu ví dụ
The valet carefully maneuvered the expensive sports car into a parking spot , ensuring it was safe and secure .
Người đỗ xe cẩn thận lái chiếc xe thể thao đắt tiền vào chỗ đậu, đảm bảo nó an toàn và chắc chắn.
Luyện tập
"valet" nghĩa là gì?