algid
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lạnh giá, băng giá
Đừng chỉ tra "algid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely cold
Câu ví dụ
The algid temperatures prompted the installation of heaters in outdoor dining areas to keep patrons warm .
Nhiệt độ lạnh giá đã thúc đẩy việc lắp đặt máy sưởi trong các khu vực ăn uống ngoài trời để giữ ấm cho thực khách.
Luyện tập
"algid" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Weather and Temperature
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?