atrium

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sảnh lớn, không gian trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "atrium" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large area typically with glass walls or roof in the middle of a building such a shopping center
✏️
Câu ví dụ
The university 's atrium was a hub of activity , with students studying , socializing , and passing through on their way to classes .
Atrium của trường đại học là một trung tâm hoạt động, với sinh viên học tập, giao lưu và đi qua trên đường đến lớp.
✅
Luyện tập

"atrium" nghĩa là gì?