deluxe

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sang trọng, cao cấp
🎯
Đừng chỉ tra "deluxe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having superior quality or luxurious features
✏️
Câu ví dụ
The deluxe sofa set includes memory foam cushions and high-end fabric upholstery.
Bộ ghế sofa deluxe bao gồm đệm mút memory và vải bọc cao cấp.
✅
Luyện tập

"deluxe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Luxury