Nghĩa tiếng Việt
sang trọng, cao cấp
Đừng chỉ tra "deluxe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having superior quality or luxurious features
Câu ví dụ
The deluxe sofa set includes memory foam cushions and high-end fabric upholstery.
Bộ ghế sofa deluxe bao gồm đệm mút memory và vải bọc cao cấp.
Luyện tập
"deluxe" nghĩa là gì?