Nghĩa tiếng Việt
khúc hoan ca, tác phẩm khí nhạc có hình thức không đều và ngẫu hứng
Đừng chỉ tra "rhapsody" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an instrumental composition marked with irregular form and improvisation, expressing strong emotions
Câu ví dụ
She wrote a heartfelt rhapsody for solo violin and orchestra , expressing her emotions and experiences through the soaring melodies and rich harmonies .
Cô ấy đã viết một rhapsody chân thành cho violin độc tấu và dàn nhạc, thể hiện cảm xúc và trải nghiệm của mình qua những giai điệu bay bổng và hòa âm phong phú.
Luyện tập
"rhapsody" nghĩa là gì?