community theater

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà hát cộng đồng, nhà hát nghiệp dư
🎯
Đừng chỉ tra "community theater" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity of acting in or producing a play in a theater as a hobby and not a profession
✏️
Câu ví dụ
The community theater's summer program provided acting classes and workshops for aspiring young actors , nurturing the next generation of talent .
Chương trình mùa hè của nhà hát cộng đồng đã cung cấp các lớp học diễn xuất và hội thảo cho các diễn viên trẻ đầy khát vọng, nuôi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo.
✅
Luyện tập

"community theater" nghĩa là gì?