viral marketing
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tiếp thị lan truyền, quảng cáo lan truyền
Đừng chỉ tra "viral marketing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a method of marketing in which a company encourages customers to share information about its services or products by email or on social media
Câu ví dụ
The company 's viral marketing campaign involved creating a funny video that quickly spread across social media , attracting millions of views and new customers .
Chiến dịch tiếp thị lan truyền của công ty bao gồm việc tạo ra một video hài hước nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, thu hút hàng triệu lượt xem và khách hàng mới.
Luyện tập
"viral marketing" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Marketing and Advertisement
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Psychology Behind Why We Procrastinate
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy