viral marketing
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tiếp thị lan truyền, quảng cáo lan truyền
Đừng chỉ tra "viral marketing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a method of marketing in which a company encourages customers to share information about its services or products by email or on social media
Câu ví dụ
The company 's viral marketing campaign involved creating a funny video that quickly spread across social media , attracting millions of views and new customers .
Chiến dịch tiếp thị lan truyền của công ty bao gồm việc tạo ra một video hài hước nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, thu hút hàng triệu lượt xem và khách hàng mới.
Luyện tập
"viral marketing" nghĩa là gì?