aftershock

/ˈæftɝˌʃɑk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dư chấn, chấn động phụ
🎯
Đừng chỉ tra "aftershock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a smaller earthquake or tremor that follows the main shock of a seismic event
✏️
Câu ví dụ
Residents experienced anxiety as aftershocks continued to shake the area , prompting some to seek temporary shelter .
Cư dân trải qua lo lắng khi dư chấn tiếp tục làm rung chuyển khu vực, khiến một số người phải tìm nơi trú ẩn tạm thời.
✅
Luyện tập

"aftershock" nghĩa là gì?