Nghĩa tiếng Việt
dư chấn, chấn động phụ
Đừng chỉ tra "aftershock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a smaller earthquake or tremor that follows the main shock of a seismic event
Câu ví dụ
Residents experienced anxiety as aftershocks continued to shake the area , prompting some to seek temporary shelter .
Cư dân trải qua lo lắng khi dư chấn tiếp tục làm rung chuyển khu vực, khiến một số người phải tìm nơi trú ẩn tạm thời.
Luyện tập
"aftershock" nghĩa là gì?