amicable

/ˈæmɪkəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thân thiện
🎯
Đừng chỉ tra "amicable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of interpersonal relations) behaving with friendliness and without disputing
✏️
Câu ví dụ
Despite the competitive nature of the game , the players maintained an amicable attitude towards each other throughout .
Mặc dù bản chất cạnh tranh của trò chơi, các người chơi vẫn duy trì thái độ thân thiện với nhau trong suốt quá trình.
✅
Luyện tập

"amicable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Traits