Nghĩa tiếng Việt
thân thiện
Đừng chỉ tra "amicable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of interpersonal relations) behaving with friendliness and without disputing
Câu ví dụ
Despite the competitive nature of the game , the players maintained an amicable attitude towards each other throughout .
Mặc dù bản chất cạnh tranh của trò chơi, các người chơi vẫn duy trì thái độ thân thiện với nhau trong suốt quá trình.
Luyện tập
"amicable" nghĩa là gì?