gazebo
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhà nghỉ mát, đình nhỏ
Đừng chỉ tra "gazebo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small roofed building with open sides, usually in a garden
Câu ví dụ
The new gazebo in the backyard became the perfect spot for evening tea and watching the sunset .
Nhà nghỉ mới ở sân sau đã trở thành điểm hoàn hảo để uống trà chiều và ngắm hoàng hôn.
Luyện tập
"gazebo" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Accommodation
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?