gazebo
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhà nghỉ mát, đình nhỏ
Definition (English)
a small roofed building with open sides, usually in a garden
Câu ví dụ
The new gazebo in the backyard became the perfect spot for evening tea and watching the sunset .
Nhà nghỉ mới ở sân sau đã trở thành điểm hoàn hảo để uống trà chiều và ngắm hoàng hôn.
Luyện tập
"gazebo" nghĩa là gì?