gazebo

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà nghỉ mát, đình nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "gazebo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small roofed building with open sides, usually in a garden
✏️
Câu ví dụ
The new gazebo in the backyard became the perfect spot for evening tea and watching the sunset .
Nhà nghỉ mới ở sân sau đã trở thành điểm hoàn hảo để uống trà chiều và ngắm hoàng hôn.
✅
Luyện tập

"gazebo" nghĩa là gì?