to nominate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đề cử, chỉ định
Đừng chỉ tra "to nominate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to assign or designate someone to a particular position or responsibility
Câu ví dụ
The organization is nominating individuals for the upcoming leadership positions .
Tổ chức đang đề cử các cá nhân cho các vị trí lãnh đạo sắp tới.
Luyện tập
"to nominate" nghĩa là gì?