to retrieve

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khôi phục, trích xuất
🎯
Đừng chỉ tra "to retrieve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find and collect data stored on a computer
✏️
Câu ví dụ
The forensic team was able to retrieve deleted files from the suspect 's computer .
Nhóm điều tra pháp y đã có thể khôi phục các tệp đã xóa từ máy tính của nghi phạm.
✅
Luyện tập

"to retrieve" nghĩa là gì?