to retrieve
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khôi phục, trích xuất
Đừng chỉ tra "to retrieve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find and collect data stored on a computer
Câu ví dụ
The forensic team was able to retrieve deleted files from the suspect 's computer .
Nhóm điều tra pháp y đã có thể khôi phục các tệp đã xóa từ máy tính của nghi phạm.
Luyện tập
"to retrieve" nghĩa là gì?