Nghĩa tiếng Việt
tin tặc, hacker
Đừng chỉ tra "hacker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who uses computers to illegally access someone else's computer or phone
Câu ví dụ
Hackers often exploit software vulnerabilities to infiltrate computer systems .
Tin tặc thường khai thác các lỗ hổng phần mềm để xâm nhập vào hệ thống máy tính.
Luyện tập
"hacker" nghĩa là gì?