hacker

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tin tặc, hacker
🎯
Đừng chỉ tra "hacker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who uses computers to illegally access someone else's computer or phone
✏️
Câu ví dụ
Hackers often exploit software vulnerabilities to infiltrate computer systems .
Tin tặc thường khai thác các lỗ hổng phần mềm để xâm nhập vào hệ thống máy tính.
✅
Luyện tập

"hacker" nghĩa là gì?